5 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ TRẠNG TỪ TIẾNG HÀN

Đăng lúc 18:57:34 ngày 12/01/2023 Lượt xem 34

Mục lục

5 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ TRẠNG TỪ TIẾNG HÀN

Trạng từ là một trong những từ loại quan trọng và cơ bản mà bất kỳ người học tiếng Hàn nào cũng cần phải nắm được cách sử dụng chính xác. Cùng tìm hiểu về trạng từ tiếng Hàn với trung tâm ngoại ngữ Tomato trong bài viết dưới đây.

1. Trạng từ chỉ thời gian

Đây là nhóm trạng từ bổ nghĩa cho mối quan hệ trước sau về mặt thời gian.

Gồm các trạng từ: 어제 (hôm qua), 오늘 (hôm nay), 지금 (bây giờ), 이제 (lúc này, bây giờ), 요새 (gần đây, hiện nay), 요즘 (dạo này), 이미 (đã, trước), 벌써 (đã, rồi), 모레 (ngày kia), 다음 (tiếp theo), 지난 (trước).

Ví dụ:

그는 지금 한국어를 공부하고 있다. (Anh ấy bây giờ đang học tiếng Hàn.)

유라 씨는 다음달에 미국 여행할가다. (Yura tháng sau sẽ đi du lịch ở Mỹ.)

2. Trạng từ chỉ tần suất

Đây là nhóm trạng từ chỉ số lần xuất hiện của một hành động hay sự việc.

Gồm các trạng từ: 때때로 (thỉnh thoảng), 가끔 (ít khi), (cũng), 다시 (lại), 항상 (thường xuyên), (luôn luôn).

Ví dụ:

룸메이트는 주말마다 항상 파티를 한다. (Bạn cùng phòng của tôi cuối tuần nào cũng tổ chức tiệc.)

사고가 후에 차를 다시 운전하는 것을 머뭇거렸어요. (Sau khi xảy ra tai nạn tôi đã do dự việc lái xe trở lại.)

Trạng từ là một phần ngữ pháp quan trọng của tiếng Hàn

 

3. Trạng từ chỉ mức độ

Đây là nhóm trạng từ bổ sung phạm vi mức độ cho động từ (thường là tính từ) hay một động từ khác.

Gồm các trạng từ: 아주 (rất), 매우 (rất, quá), 너무 (quá), 전혀 (hoàn toàn), 별로 (không quá), (chút ít), 아직 (vẫn).

Ví dụ:

땀이 나고 나서 몸이 아주 끈적거렸어요. (Vì đổ mồ hôi nên cơ thể rất nhớp nháp.)

겨울은 가을보다 훨씬 춥습니다. (Mùa đông lạnh hơn hẳn mùa thu.)

4. Các trạng từ thường

Gồm các trạng từ: 모두 (tất cả), (tất), 같이 (cùng), 함께 (cùng), (chút ít), 결코 (không bao giờ), 별로 (không hẳn), 여간 (bình thường, một chút), 절대로 (một cách tuyệt đối.)

Lưu ý: 그리, 전히, 별로, 결코, 여간, 절대로 luôn được dùng với nghĩa phủ định.

Ví dụ:

나는 밖에 별로 나가고 싶지 않다. (Tôi không hẳn là muốn đi ra ngoài.)

저는 라면을 먹었어요. (Tôi đã ăn hết tô mì.)

5. Tổng hợp một số trạng từ tiếng Hàn thường gặp

  • 오늘 - hôm nay
  • 내일 - ngày mai
  • 모레- ngày kia
  • 어제 - hôm qua
  • 그저께 - hôm kia
  • 지금 - bây giờ
  • 그때 - sau đó
  • 전에 - trước
  • 후에- sau
  • 오늘밤 - đêm nay
  • 바로 지금 - ngay bây giờ
  • 지난 - đêm qua
  • 마다= 매일 - mỗi ngày
  • 오늘 아침 - sáng nay
  • 이번주 - tuần này
  • 금주 - đầu tuần
  • 지난주 - tuần trước
  • 다음 - tuần tới
  • 이미 - đã
  • 최근에 - gần đây
  • 최근에/얼마 전에 - thời gian gần đây
  • - sớm
  • 바로/즉시 - ngay
  • 아직/아직도- vẫn, vẫn còn
  • 여기 - đây
  • 거기 - đó
  • 저기/저쪽에 - kia
  • 모든곳/어디나 - ở khắp mọi nơi
  • 어디든/아무데나 - bất cứ nơi nào
  • 아무데도/어디에도 - bất cứ đâu
  • 벌써 - đã, rồi
  • 요새 - gần đây, hiện nay
  • 요즘 - dạo này
  • 바깥에/밖에 - bên ngoài
  • 매우/아주 - rất
  • /상당히 - khá
  • 빨리 - nhanh
  • 너무 - quá
  • 전혀 - hoàn toàn
  • - chút ít
  • 별로 - không quá
  • 모두/ - tất cả
  • 제대로 - theo đúng như
  • 거의 - gần như
  • 전적으로/틀림없이 - hoàn toàn
  • 함께/같이- cùng nhau
  • 항상/ - luôn luôn
  • 자주/흔히 - thường xuyên
  • 보통/대개 - thường
  • 가끔/때로는 - đôi khi
  • 드물게 - hiếm khi
  • 결코/절대 - không bao giờ
  • - cũng
  • 다시 - lại

Hi vọng với những nội dung trên, các bạn sẽ không gặp khó khăn và nhầm lẫn khi sử dụng trạng từ nói riêng và tiếng Hàn nói chung. Tìm hiểu thêm về các khóa học tiếng Hàn chất lượng của trung tâm ngoại ngữ Tomato tại đây.

Các tin mới hơn:

0934 222 620
Đăng ký học