4 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ TRẠNG NGỮ TIẾNG TRUNG

Cỡ chữ
Mục lục

4 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ TRẠNG NGỮ TIẾNG TRUNG

Trạng ngữ là một thành phần quan trọng trong câu tiếng Trung, biểu thị những thông tin cơ bản như: thời gian, địa điểm, mức độ, phạm vi của hành động hoặc trạng thái, tính chất. Nắm vững cách sử dụng của trạng ngữ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung một cách tiêu chuẩn và tự tin hơn. Cùng trung tâm ngoại ngữ Tomato tìm hiểu trạng ngữ tiếng Trung trong bài viết này.

1 Trạng ngữ tiếng Trung là gì?

Trạng ngữ là một thành phần câu tiếng trung, đứng trước và bổ nghĩa cho động từ/hình dung từ, biểu thị một số ý nghĩa như: thời gian, địa điểm, phạm vi, tần suất, mức độ của hành động hoặc trạng thái tính chất.

Ví dụ:

  • 海伦明天早上 中国出差。àthời gian
  • 欧文在中国 工作了二十年了。àđịa điểm
  • 小明和小兰 我们公司最能干的员工。àphạm vi
  • 开三个小时车非常 àmức độ
  • 他们星期日常常 出去散步。àtần suất
  • 妈妈的生日,我们给她 很多花和礼物。àđối tượng
  • 爸爸是从家 出发的。àsự khởi phát
  • 这家公司的员工们都认真 工作,所以,公司的业绩非常棒àthái độ

2 Vị trí của trạng ngữ tiếng Trung

Trạng ngữ tiếng Trung có thể

  • -đứng đầu câu
  • -hoặc đứng trước động từ(phần lớn đứng trước ĐT)

3 Phân loại trạng ngữ tiếng Trung

3.1 Trạng ngữ chỉ nơi chốn

-biểu thị địa điểm nơi động tác xảy ra, sự việc xuất hiện, thường do đoản ngữ giới từ đảm nhiệm.

在北京认识王丽。

火灾在工厂发生。

他们在电影院门口见。

3.2 Trạng ngữ chỉ thời gian

-biểu thị thời điểm xảy ra hành động hoặc hiện tượng xuất hiện, do các phó từ, danh từ chỉ thời gian hoặc cụm từ biểu thị thời gian đảm nhiệm.

昨晚,欧文跟玛丽去看电影。

我们现在吃饭呢。

在中国,学生上午八点上课。

3.3 Trạng ngữ chỉ đối tượng

-trạng ngữ chỉ đối tượng thường được tạo bởi các giới từ hoặc cấu trúc giới từ dẫn đến đối tượng của động tác.

向我表示感谢。

欧文给我借点钱。

玛丽给妈妈打电话。

3.4 Trạng ngữ biểu thị thái độ, trạng thái, phương thức

-biểu thị thái độ khi thực hiện động tác hành vi, động tác được thực hiện theo phương thức nào, trạng thái nào.

高兴地告诉我他快出国旅行了。

他们充满自信地参加足球比赛。

校长一出现,在场的人热热烈烈地鼓掌起来

4 Các loại từ có thể làm trạng ngữ tiếng Trung

4.1 Phó từ làm trạng ngữ không cần dùng

漂亮

比较

非常舒服

4.2 Hình dung từ một âm tiết làm trạng ngữ không cần dùng

4.3 Hình dung từ hai âm tiết cần dùng

高兴地

4.4 Hình dung từ lặp lại cần dùng

高高兴兴地

4.5 Kết cấu bốn chữ cần dùng

充满自信地

4.6 Đại từ làm trạng ngữ thường không dùng trợ từ để kết nối

Các đại từ có thể làm trạng ngữ:这么、那么、这样、那样、怎么  

这道菜怎么吃?

尽管是他犯了错,克你也不能那么说他啊!

参加人家的婚礼,你这样穿怎么行?

Hi vọng với bài viết này, các bạn sẽ nắm được cách dùng của trạng ngữ tiếng Trung để không bị nhầm lẫn khi sử dụng. Đón xem các video học tiếng Trung bổ ích trên kênh youtube hoặc kênh tiktok của trung tâm ngoại ngữ Tomato. Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Trung của Tomato tại đây.

Tin tức mới nhất
Liên kết
0934222620
zalo icon
Đăng ký học