Nhiều lao động khi tìm hiểu chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản đều đặt câu hỏi đi Nhật hết bao nhiêu tiền trước khi quyết định đăng ký. Trên thực tế, tổng chi phí xuất khẩu lao động Nhật Bản không có một mức cố định mà phụ thuộc vào chương trình tham gia, thời hạn hợp đồng, ngành nghề đăng ký, đơn hàng cụ thể và chính sách hỗ trợ của doanh nghiệp tiếp nhận tại Nhật. Hệ thống giáo dục Tomato sẽ giúp bạn nắm rõ từng khoản phí cần chuẩn bị để chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Chi phí xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026 bao nhiêu?
.webp)
Trước khi đi vào từng khoản mục cụ thể, người lao động nên hiểu tổng phí đi Nhật sẽ dao động theo nhiều yếu tố khác nhau chứ không phải một con số cố định áp dụng chung cho tất cả đơn hàng.
- Chương trình đăng ký: Thực tập sinh kỹ năng phổ biến nhất với chi phí trung bình, Tokutei Ginou có thể thấp hơn nếu chuyển đổi từ thực tập sinh, diện kỹ sư tập trung chi phí vào hồ sơ và visa hơn là đào tạo tay nghề.
- Thời hạn hợp đồng: Hợp đồng 3 năm thường có phí đầu tư ban đầu cao hơn 1 năm nhưng cho thời gian tích lũy dài hơn, trong khi hợp đồng ngắn hạn có áp lực hoàn vốn nhanh hơn.
- Trình độ tiếng Nhật ban đầu: Người đã có nền tảng tiếng Nhật sẽ rút ngắn thời gian học, từ đó giảm chi phí đào tạo trước xuất cảnh.
- Ngành nghề và yêu cầu tuyển dụng: Đơn hàng đòi hỏi tay nghề cao hoặc bằng cấp chuyên môn thường có phí đào tạo, dịch thuật riêng.
- Chính sách hỗ trợ từ phía Nhật: Một số nghiệp đoàn hoặc doanh nghiệp tiếp nhận hỗ trợ vé máy bay, chỗ ở hoặc đào tạo, giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu.
- Chi phí cá nhân trước khi xuất cảnh: Mỗi người có mức chi tiêu sinh hoạt khác nhau trong thời gian chờ bay, ảnh hưởng đến tổng ngân sách cần chuẩn bị.
Các khoản phí xuất khẩu lao động Nhật gồm những gì?
Tổng chi phí xuất khẩu lao động Nhật Bản được cấu thành từ nhiều khoản mục nhỏ, người lao động nên yêu cầu công ty phái cử liệt kê rõ từng khoản để dễ dàng đối chiếu.
| Khoản phí | Mức tham khảo | Bắt buộc hay không | Ghi chú, điều kiện áp dụng |
| Khám sức khỏe | 500.000 đến 1.500.000 VNĐ | Bắt buộc | Tùy cơ sở khám và số lần khám lại |
| Hồ sơ, dịch thuật, công chứng | 1.000.000 đến 3.000.000 VNĐ | Bắt buộc | Tùy số lượng giấy tờ theo đơn hàng |
| Học tiếng Nhật trước xuất cảnh | 5.000.000 đến 20.000.000 VNĐ | Bắt buộc | Tùy thời gian và trình độ đầu vào |
| Đào tạo định hướng, kỹ năng | 2.000.000 đến 5.000.000 VNĐ | Bắt buộc | Tùy chương trình và đơn hàng |
| Phí dịch vụ công ty phái cử | 20.000.000 đến 50.000.000 VNĐ | Bắt buộc | Cần thể hiện rõ trong hợp đồng |
| Visa, COE, thủ tục xuất cảnh | 1.000.000 đến 3.000.000 VNĐ | Bắt buộc | Có thể được doanh nghiệp Nhật hỗ trợ |
| Vé máy bay | 6.000.000 đến 12.000.000 VNĐ | Tùy đơn hàng | Một số đơn hàng được phía Nhật chi trả |
| Ăn ở, sinh hoạt trước xuất cảnh | 2.000.000 đến 6.000.000 VNĐ | Tùy thời gian học | Phát sinh nếu thời gian chờ kéo dài |
| Chi phí cá nhân khi mới sang Nhật | 10.000.000 đến 20.000.000 VNĐ | Người lao động tự chuẩn bị | Tiền sinh hoạt tháng đầu, sim, đồ dùng |
Lưu ý mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy đơn hàng, chương trình và chính sách của từng doanh nghiệp phái cử tại từng thời điểm. Để biết chính xác bảng phí áp dụng cho đơn hàng bạn quan tâm, hãy liên hệ Hotline: 0934 222 620 để được tư vấn cụ thể.
Phí khám sức khỏe đi Nhật
Đây là khoản chi phí bắt buộc đầu tiên mà người lao động cần thực hiện trước khi nộp hồ sơ đăng ký chương trình.
- Khám sức khỏe trước khi đăng ký: Thực hiện tại bệnh viện đủ điều kiện khám cho lao động đi nước ngoài.
- Trường hợp phải khám lại: Phát sinh chi phí nếu kết quả ban đầu chưa đạt yêu cầu của đơn hàng.
- Cơ sở khám đủ điều kiện: Cần chọn bệnh viện được Bộ Y tế công nhận đủ tiêu chuẩn khám cho lao động xuất cảnh.
- Khoản phí có thể thay đổi tùy bệnh viện: Mỗi cơ sở y tế có biểu phí khám riêng.
Chi phí làm hồ sơ, dịch thuật và công chứng
Nhóm chi phí này liên quan đến các loại giấy tờ cần thiết để hoàn thiện bộ hồ sơ đăng ký chương trình.
- Hộ chiếu: Giấy tờ bắt buộc cần làm sớm ngay từ giai đoạn đầu.
- Lý lịch tư pháp: Xác nhận không có tiền án, tiền sự trước khi xuất cảnh.
- Giấy tờ cá nhân: Bao gồm giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, bằng cấp liên quan.
- Dịch thuật: Chuyển ngữ toàn bộ hồ sơ sang tiếng Nhật theo yêu cầu đơn hàng.
- Công chứng: Xác thực tính hợp lệ của các bản dịch và giấy tờ gốc.
- Ảnh và giấy tờ bổ sung theo đơn hàng: Một số đơn hàng yêu cầu thêm giấy tờ riêng.
Chi phí học tiếng Nhật trước xuất cảnh
Đây thường là khoản chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vì thời gian đào tạo tiếng Nhật có thể kéo dài nhiều tháng.
- Học tiếng Nhật cơ bản: Trang bị nền tảng giao tiếp tối thiểu trước khi sang Nhật làm việc.
- Đào tạo tiếng theo yêu cầu chương trình: Một số đơn hàng yêu cầu trình độ N4 hoặc cao hơn.
- Luyện phỏng vấn: Chuẩn bị kỹ năng trả lời phỏng vấn với doanh nghiệp tuyển dụng Nhật Bản.
- Giáo trình và tài liệu: Chi phí sách vở, tài liệu học tập đi kèm.
- Chi phí nội trú nếu có: Áp dụng cho học viên học tập trung dài ngày tại trung tâm.
- Thời gian học ảnh hưởng tổng chi phí: Học càng lâu thì tổng chi phí sinh hoạt và học phí càng tăng.
Phí đào tạo định hướng và kỹ năng
Song song với học tiếng, người lao động cần tham gia các buổi đào tạo định hướng trước khi xuất cảnh.
- Đào tạo tác phong: Rèn luyện thói quen làm việc phù hợp môi trường Nhật Bản.
- Văn hóa Nhật Bản: Giúp người lao động thích nghi nhanh hơn khi sang làm việc.
- Kỹ năng nghề: Bổ sung kỹ năng thực hành theo yêu cầu đơn hàng cụ thể.
- An toàn lao động: Trang bị kiến thức an toàn trước khi vào môi trường sản xuất thực tế.
- Quy định sinh hoạt và làm việc tại Nhật: Hướng dẫn nội quy chung tại nơi ở và nơi làm việc.
Phí dịch vụ đi XKLĐ Nhật Bản
Đây là khoản phí trả cho doanh nghiệp phái cử để thực hiện các thủ tục tuyển dụng, đào tạo và đưa lao động sang Nhật.
- Phí dịch vụ của doanh nghiệp phái cử: Chi trả cho toàn bộ quy trình từ tuyển dụng đến xuất cảnh.
- Điều kiện áp dụng: Mức phí có thể khác nhau tùy chương trình và thời hạn hợp đồng.
- Nội dung phải thể hiện trong hợp đồng: Các khoản thu cần được ghi rõ ràng, minh bạch.
- Phiếu thu, hóa đơn: Người lao động cần giữ lại đầy đủ chứng từ khi đóng tiền.
- Không gộp các khoản không rõ ràng thành phí khác: Cần yêu cầu giải thích chi tiết nếu có khoản mục mập mờ.
Phí visa, COE và thủ tục xuất cảnh
Nhóm chi phí này liên quan đến thủ tục pháp lý bắt buộc để được phép nhập cảnh và làm việc tại Nhật Bản.
- COE là gì: Giấy chứng nhận tư cách lưu trú do phía Nhật Bản cấp cho người lao động.
- Phí xin visa: Khoản phí nộp tại cơ quan lãnh sự để hoàn tất thủ tục nhập cảnh.
- Bên nào chịu chi phí: Tùy thỏa thuận, một số khoản có thể do doanh nghiệp Nhật hỗ trợ.
- Các giấy tờ liên quan đến thủ tục xuất cảnh: Cần chuẩn bị đầy đủ trước thời điểm bay đã định.
Chi phí vé máy bay sang Nhật
Vé máy bay là khoản chi phí phát sinh gần thời điểm xuất cảnh, mức giá có thể biến động theo mùa.
- Vé một chiều: Áp dụng cho chuyến bay từ Việt Nam sang Nhật Bản khi bắt đầu làm việc.
- Thời điểm đặt vé: Giá vé thường tăng vào các mùa cao điểm trong năm.
- Chính sách hỗ trợ vé của từng đơn hàng: Một số nghiệp đoàn hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần chi phí vé.
- Trường hợp doanh nghiệp Nhật chi trả: Cần xác nhận rõ trong hợp đồng trước khi ký kết.
Tiền ăn, ở và đi lại trước khi xuất cảnh
Trong thời gian học tập trung tại trung tâm đào tạo, người lao động cần chuẩn bị thêm các khoản sinh hoạt phí.
- Tiền nội trú: Áp dụng cho học viên ở ký túc xá trong thời gian đào tạo.
- Tiền ăn: Chi phí ăn uống hằng ngày trong suốt khóa học.
- Đi lại: Di chuyển giữa nơi ở và trung tâm đào tạo.
- Chi phí sinh hoạt trong giai đoạn học: Các khoản phát sinh khác trong thời gian chờ xuất cảnh.
- Khoản phát sinh nếu thời gian chờ xuất cảnh kéo dài: Cần dự phòng thêm ngân sách nếu lịch bay bị lùi.
Chi phí cá nhân cần chuẩn bị khi mới sang Nhật
Sau khi đặt chân đến Nhật Bản, người lao động vẫn cần một khoản tiền mặt để trang trải trong thời gian đầu.
- Tiền sinh hoạt tháng đầu: Chi tiêu trước khi nhận lương tháng đầu tiên.
- Điện thoại, SIM: Đăng ký thuê bao để liên lạc và làm việc.
- Đồ dùng cá nhân: Vật dụng sinh hoạt cơ bản khi mới đến nơi ở.
- Di chuyển: Chi phí đi lại từ sân bay đến nơi làm việc, nơi ở.
- Các khoản chưa được doanh nghiệp hỗ trợ: Cần chuẩn bị sẵn để tránh bị động tài chính.
Bảng chi phí đi Nhật theo từng chương trình
Ngoài cách phân loại theo khoản mục, người lao động cũng nên tham khảo chi phí theo từng diện chương trình để dễ so sánh.
| Tiêu chí | Thực tập sinh | Tokutei |
| Phí ban đầu | Cao hơn nếu đi mới | Thấp hơn nếu chuyển đổi từ thực tập sinh |
| Yêu cầu tiếng Nhật | Ở mức cơ bản | Thường yêu cầu cao hơn |
| Yêu cầu kinh nghiệm | Không bắt buộc | Ưu tiên người có kinh nghiệm thực tế |
| Thu nhập | Ở mức tiêu chuẩn | Thường cao hơn |
| Khả năng chuyển việc | Hạn chế | Linh hoạt hơn |
| Đối tượng phù hợp | Người mới bắt đầu | Người đã có nền tảng, kinh nghiệm |
Chi phí đơn hàng đi Nhật theo ngành nghề
Không nên khẳng định một ngành nghề luôn có chi phí rẻ nhất vì mức phí còn phụ thuộc doanh nghiệp tuyển dụng, thời hạn hợp đồng, chương trình đăng ký và chính sách hỗ trợ tại từng thời điểm.
Chi phí đơn hàng cơ khí Nhật Bản
Nhóm ngành cơ khí thường tuyển số lượng lớn và có nhiều vị trí công việc khác nhau.
- Hàn: Đơn hàng phổ biến, yêu cầu tay nghề cơ bản đến nâng cao.
- Tiện: Vận hành máy tiện gia công chi tiết cơ khí.
- Phay: Gia công bề mặt kim loại theo yêu cầu kỹ thuật.
- Dập kim loại: Vận hành máy dập trong dây chuyền sản xuất.
- Gia công cơ khí: Nhóm công việc chung liên quan chế tạo linh kiện.
Chi phí đơn hàng xây dựng Nhật Bản
Ngành xây dựng tại Nhật Bản luôn có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài ổn định.
- Giàn giáo: Lắp dựng khung giàn giáo phục vụ thi công.
- Cốt thép: Gia công và lắp đặt hệ thống cốt thép công trình.
- Cốp pha: Thi công khuôn đổ bê tông.
- Hoàn thiện nội thất: Các công việc hoàn thiện sau phần thô.
- Xây dựng tổng hợp: Nhóm công việc đa dạng trong lĩnh vực xây dựng.
Chi phí đơn hàng chế biến thực phẩm
Đây là ngành có yêu cầu tay nghề không quá cao, phù hợp với nhiều đối tượng lao động.
- Chế biến thủy sản: Sơ chế, đóng gói các sản phẩm từ hải sản.
- Cơm hộp: Chuẩn bị suất ăn công nghiệp theo quy trình.
- Đồ ăn nhanh: Chế biến thực phẩm theo dây chuyền công nghiệp.
- Thực phẩm đóng gói: Đóng gói sản phẩm theo tiêu chuẩn xuất xưởng.
- Chế biến thịt: Sơ chế và đóng gói các sản phẩm từ thịt.
Chi phí đơn hàng nông nghiệp Nhật Bản
Nhóm ngành nông nghiệp thường có tính thời vụ và phù hợp với lao động quen công việc ngoài trời.
- Trồng rau: Chăm sóc và thu hoạch rau củ theo mùa vụ.
- Trồng hoa: Chăm sóc hoa trong nhà kính hoặc ngoài trời.
- Thu hoạch: Thu hái nông sản theo lịch trình sản xuất.
- Chăn nuôi: Chăm sóc vật nuôi tại các trang trại.
- Nông nghiệp nhà kính: Canh tác trong môi trường được kiểm soát nhiệt độ.
Chi phí đơn hàng điện tử
Ngành điện tử phù hợp với lao động cẩn thận, tỉ mỉ trong thao tác.
- Lắp ráp linh kiện: Lắp ráp các bộ phận điện tử theo dây chuyền.
- Kiểm tra sản phẩm: Kiểm định chất lượng trước khi xuất xưởng.
- Đóng gói: Đóng gói sản phẩm hoàn thiện.
- Vận hành máy: Điều khiển máy móc trong dây chuyền sản xuất.
Chi phí đơn hàng may mặc
Ngành may mặc thường tuyển lao động nữ, phù hợp người có sự khéo léo và tỉ mỉ.
- May công nghiệp: Vận hành máy may trong nhà xưởng.
- Hoàn thiện sản phẩm: Cắt chỉ, ủi và đóng gói thành phẩm.
- Kiểm tra chất lượng: Kiểm định sản phẩm trước khi xuất kho.
Chi phí đơn hàng điều dưỡng, chăm sóc người cao tuổi
Đây là ngành có yêu cầu trình độ tiếng Nhật cao hơn các ngành khác nhưng thu nhập cũng tương đối tốt.
- Yêu cầu tiếng Nhật: Thường cần đạt trình độ N4 trở lên.
- Chứng chỉ: Một số vị trí yêu cầu chứng chỉ chuyên môn điều dưỡng.
- Đào tạo chuyên môn: Bổ sung kỹ năng chăm sóc trước khi sang Nhật.
- Khoản hỗ trợ từ cơ sở tiếp nhận: Một số cơ sở y tế Nhật Bản hỗ trợ thêm chi phí đào tạo.
Những yếu tố làm chi phí đi Nhật tăng hoặc giảm

Bên cạnh chương trình và ngành nghề, một số yếu tố cá nhân cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí phải chi trả.
- Thời hạn hợp đồng: Hợp đồng càng dài thường yêu cầu đầu tư ban đầu càng lớn, trong khi đơn hàng ngắn hạn có mức phí thấp hơn.
- Trình độ tiếng Nhật ban đầu: Người đã có nền tảng N4, N3 sẽ rút ngắn thời gian đào tạo, từ đó giảm chi phí học trước xuất cảnh.
- Chính sách hỗ trợ của doanh nghiệp Nhật: Một số đơn hàng được hỗ trợ vé máy bay, nhà ở, chi phí đào tạo hoặc trợ cấp ban đầu, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính.
- Yêu cầu tay nghề và kinh nghiệm của đơn hàng: Đơn hàng đòi hỏi tay nghề cao thường kéo dài thời gian đào tạo, kéo theo chi phí tăng thêm.
- Tiêu chuẩn tuyển dụng riêng của từng đơn hàng: Yêu cầu về chứng chỉ, sức khỏe và trình độ học vấn khác nhau cũng làm mức chi phí chuẩn bị dao động giữa các đơn hàng.
Kinh nghiệm tránh phát sinh chi phí khi đi XKLĐ Nhật Bản
Một số kinh nghiệm dưới đây sẽ giúp người lao động hạn chế tối đa các khoản phí phát sinh ngoài dự kiến.
- Không đăng ký qua cò hoặc môi giới không rõ pháp lý.
- Hỏi rõ khoản nào đã nằm trong tổng chi phí.
- Kiểm tra phí phát sinh nếu thi tuyển không đạt.
- Hỏi rõ chính sách hoàn phí khi không xuất cảnh.
- Lưu toàn bộ hợp đồng, biên lai và chứng từ.
- Chuẩn bị khoản dự phòng trước khi xuất cảnh.
Hệ thống giáo dục Tomato hỗ trợ người lao động chuẩn bị đi Nhật như thế nào?
Bên cạnh việc nắm rõ chi phí, người lao động cũng cần một đơn vị đồng hành trong quá trình học tiếng và chuẩn bị hồ sơ trước khi sang Nhật làm việc.
- Đào tạo tiếng Nhật trước khi xuất cảnh: Hệ thống giáo dục Tomato triển khai các khóa học tiếng Nhật từ trình độ sơ cấp đến trung cấp, giúp học viên xây dựng nền tảng giao tiếp trước khi tham gia phỏng vấn đơn hàng.
- Xây dựng lộ trình tiếng Nhật theo trình độ: Học viên được đánh giá trình độ đầu vào để xây dựng lộ trình học phù hợp, tránh mất thời gian học lại từ đầu.
- Tư vấn lựa chọn chương trình phù hợp mục tiêu: Đội ngũ tư vấn hỗ trợ học viên xác định chương trình phù hợp với mục tiêu cá nhân và điều kiện tài chính.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và phỏng vấn: Học viên được hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và luyện tập kỹ năng phỏng vấn trước khi tham gia tuyển dụng đơn hàng.
- Định hướng kỹ năng, tác phong trước khi sang Nhật: Bên cạnh ngôn ngữ, học viên được trang bị thêm kiến thức về tác phong làm việc phù hợp môi trường Nhật Bản.
- Hỗ trợ người học tại nhiều cơ sở của Tomato: Học viên có thể lựa chọn học tập tại các cơ sở của Tomato tại Hải Phòng và Nghệ An, thuận tiện cho việc di chuyển theo từng khu vực.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí đi Nhật 3 năm gồm những khoản nào?
Bao gồm phí hồ sơ, học tiếng, đào tạo, phí dịch vụ, visa, vé máy bay và các khoản chi phí cá nhân khi mới sang Nhật.
Đi Nhật 1 năm có rẻ hơn đi 3 năm không?
Phí ban đầu của hợp đồng 1 năm thường thấp hơn nhưng thời gian tích lũy cũng ngắn hơn so với hợp đồng 3 năm.
Chi phí Tokutei Nhật Bản có thấp hơn thực tập sinh không?
Nếu chuyển đổi từ diện thực tập sinh sang Tokutei, chi phí thường thấp hơn so với người đăng ký mới hoàn toàn.
Đơn hàng nào đi Nhật có chi phí thấp?
Không có ngành nghề nào cố định chi phí thấp nhất vì mức phí còn phụ thuộc doanh nghiệp tuyển dụng và chính sách hỗ trợ từng thời điểm.
Phí học tiếng Nhật có nằm trong chi phí XKLĐ không?
Phí học tiếng Nhật thường được tính là một khoản riêng trong tổng chi phí xuất khẩu lao động.
Vé máy bay đi Nhật do người lao động hay công ty trả?
Tùy thỏa thuận từng đơn hàng, một số doanh nghiệp Nhật hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần chi phí vé máy bay.
Đi Nhật có phải đóng tiền đặt cọc chống trốn không?
Khoản đặt cọc này cần được thể hiện rõ trong hợp đồng, người lao động nên kiểm tra kỹ trước khi đóng.
Không có tiền có đi xuất khẩu lao động Nhật Bản được không?
Người lao động có thể tham khảo phương án vay vốn tại ngân hàng nếu chưa đủ khả năng tài chính ban đầu.
Có thể vay ngân hàng để đi Nhật không?
Một số ngân hàng có chương trình cho vay dành cho người lao động đi làm việc tại nước ngoài, điều kiện vay tùy quy định từng thời điểm. Chi phí xuất khẩu lao động Nhật Bản phụ thuộc chương trình, đơn hàng, thời hạn hợp đồng và chính sách hỗ trợ, không có một mức cố định áp dụng chung cho tất cả trường hợp. Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình học tiếng Nhật và định hướng chương trình xuất khẩu lao động phù hợp, hãy liên hệ với Hệ thống giáo dục Tomato để được tư vấn chi tiết. Website tham khảo tại, email liên hệ [email protected], Hotline: 0934 222 620.

