Trung tâm ngoại ngữ và tư vấn du học Tomato

Cách sử dụng 能 , 可以 , 会,想,要

17/02/2021 16:52:18 2007

Cách sử dụng 能 , 可以 , 会,想,要
Mục lục

Trong tiếng Trung, 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 会 (huì), 想 (xiǎng) và 要 (yào) là những từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, người mới học dễ nhầm lẫn vì một số từ đều có thể dịch sang tiếng Việt là "có thể" hoặc "muốn". Vậy cách sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要 khác nhau như thế nào? Hãy cùng Trung tâm Ngoại ngữ TOMATO tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và các ví dụ minh họa để sử dụng chính xác từng từ.

能, 可以, 会, 想, 要 trong tiếng Trung là gì?

能, 可以, 会, 想 và 要 là những từ thường được sử dụng để diễn đạt khả năng, điều kiện cho phép, kỹ năng, mong muốn hoặc nhu cầu thực hiện một hành động. Trong ngữ pháp tiếng Trung, khi đứng trước động từ để bổ sung các ý nghĩa này, chúng được gọi là động từ năng nguyện (能愿动词), hay còn gọi là trợ động từ tình thái.

Mặc dù có một số nét nghĩa tương đồng, mỗi từ lại được sử dụng trong những trường hợp khác nhau:

  • 能 (néng): Có thể, có khả năng thực hiện một hành động do năng lực hoặc điều kiện thực tế.
  • 可以 (kěyǐ): Có thể, được phép hoặc có điều kiện để làm một việc gì đó.
  • 会 (huì): Biết làm một việc nhờ học tập, rèn luyện; ngoài ra còn biểu thị khả năng xảy ra trong tương lai.
  • 想 (xiǎng): Muốn, mong muốn; khi là động từ độc lập còn mang nghĩa suy nghĩ hoặc nhớ nhung.
  • 要 (yào): Muốn, cần, yêu cầu hoặc biểu thị dự định thực hiện hành động.

Cấu trúc thường gặp của động từ năng nguyện là:

Chủ ngữ + Động từ năng nguyện + Động từ chính + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 我会说中文。Wǒ huì shuō Zhōngwén. – Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 我想学汉语。Wǒ xiǎng xué Hànyǔ. – Tôi muốn học tiếng Trung.
  • 你可以进来。Nǐ kěyǐ jìnlái. – Bạn có thể vào trong.

Cách sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要 trong tiếng Trung

Cách sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要 trong tiếng Trung

Cách sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要

Để phân biệt chính xác năm từ trên, người học cần hiểu ý nghĩa và hoàn cảnh sử dụng của từng từ. Dưới đây là cách dùng kèm ví dụ tiếng Trung, phiên âm Pinyin và bản dịch tiếng Việt.

1. Cách sử dụng 能 (néng) – Có thể, có khả năng

能 (néng) được sử dụng để diễn đạt khả năng thực hiện một hành động dựa trên năng lực của bản thân hoặc các điều kiện thực tế như sức khỏe, thời gian và hoàn cảnh.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ 1: Biểu thị khả năng

  • 我能看懂这本书。Wǒ néng kàn dǒng zhè běn shū. – Tôi có thể đọc hiểu cuốn sách này.
  • 他能跑十公里。Tā néng pǎo shí gōnglǐ. – Anh ấy có thể chạy 10 km.

Ví dụ 2: Biểu thị điều kiện thực tế

  • 我今天有时间,能跟你一起去。Wǒ jīntiān yǒu shíjiān, néng gēn nǐ yìqǐ qù. – Hôm nay tôi có thời gian nên có thể đi cùng bạn.
  • 我生病了,今天不能上班。Wǒ shēngbìng le, jīntiān bù néng shàngbān. – Tôi bị ốm nên hôm nay không thể đi làm.

Ví dụ 3: Đặt câu hỏi về khả năng

  • 你明天能来吗?Nǐ míngtiān néng lái ma? – Ngày mai bạn có thể đến không?
  • 你能帮我一下吗?Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma? – Bạn có thể giúp tôi một chút không?

Lưu ý: Dạng phủ định của 能 là 不能 (bù néng), mang nghĩa không thể thực hiện hành động vì thiếu khả năng, điều kiện hoặc bị hạn chế bởi hoàn cảnh. Trong một số ngữ cảnh, 不能 cũng diễn đạt sự không cho phép.

2. Cách sử dụng 可以 (kěyǐ) – Có thể, được phép

可以 (kěyǐ) thường dùng khi muốn xin phép, cho phép hoặc nói rằng một hành động có thể thực hiện trong những điều kiện phù hợp. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong giao tiếp lịch sự.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ 1: Xin phép hoặc hỏi sự cho phép

  • 我可以进来吗?Wǒ kěyǐ jìnlái ma? – Tôi có thể vào trong không?
  • 这里可以拍照吗?Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma? – Ở đây có được chụp ảnh không?
  • 我可以用你的电脑吗?Wǒ kěyǐ yòng nǐ de diànnǎo ma? – Tôi có thể sử dụng máy tính của bạn không?

Ví dụ 2: Cho phép thực hiện hành động

  • 你可以坐在这里。Nǐ kěyǐ zuò zài zhèlǐ. – Bạn có thể ngồi ở đây.
  • 现在可以开始了。Xiànzài kěyǐ kāishǐ le. – Bây giờ có thể bắt đầu rồi.

Ví dụ 3: Đoạn hội thoại giao tiếp

A: 这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có được đỗ xe không?

B: 不可以,这里禁止停车。
Bù kěyǐ, zhèlǐ jìnzhǐ tíngchē.
Không được, ở đây cấm đỗ xe.

Lưu ý: Khi diễn đạt sự không cho phép, có thể sử dụng 不可以 (bù kěyǐ) hoặc 不能 (bù néng). Không nên hiểu rằng 可以 chỉ có một dạng phủ định là 不能.

3. Cách sử dụng 会 (huì) – Biết, sẽ, có khả năng xảy ra

会 (huì) có hai cách sử dụng thường gặp. Thứ nhất, từ này biểu thị kỹ năng mà một người có được thông qua học tập hoặc rèn luyện. Thứ hai, 会 được dùng để nói về khả năng một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Cách dùng 1: Diễn đạt kỹ năng đã học

  • 我会说汉语。Wǒ huì shuō Hànyǔ. – Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 她会弹钢琴。Tā huì tán gāngqín. – Cô ấy biết chơi đàn piano.
  • 我不会游泳。Wǒ bú huì yóuyǒng. – Tôi không biết bơi.
  • 你会开车吗?Nǐ huì kāichē ma? – Bạn có biết lái xe không?

Cách dùng 2: Dự đoán khả năng xảy ra

  • 明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. – Ngày mai có thể sẽ mưa.
  • 他会来的。Tā huì lái de. – Anh ấy sẽ đến thôi.
  • 你努力学习,中文一定会越来越好。Nǐ nǔlì xuéxí, Zhōngwén yídìng huì yuè lái yuè hǎo. – Nếu bạn chăm chỉ học tập, tiếng Trung nhất định sẽ ngày càng tốt hơn.

Lưu ý: Dạng phủ định của 会 là 不会 (bú huì). Khi nói về một kỹ năng chưa học được, nên dùng 不会 thay vì 不能.

Ví dụ phân biệt:

  • 我不会开车。– Tôi không biết lái xe vì chưa có kỹ năng.
  • 我今天不能开车。– Hôm nay tôi không thể lái xe vì một lý do nào đó.

4. Cách sử dụng 想 (xiǎng) – Muốn, nghĩ, nhớ

想 (xiǎng) thường dùng để thể hiện mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng cá nhân. Ngoài ra, khi đóng vai trò động từ độc lập, 想 còn mang nghĩa suy nghĩ và nhớ nhung một người nào đó.

Cách dùng 1: Diễn đạt mong muốn

Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 + Động từ + Tân ngữ

  • 我想学中文。Wǒ xiǎng xué Zhōngwén. – Tôi muốn học tiếng Trung.
  • 我想去中国旅游。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu. – Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
  • 她想买一部新手机。Tā xiǎng mǎi yí bù xīn shǒujī. – Cô ấy muốn mua một chiếc điện thoại mới.

Cách dùng 2: Diễn đạt sự nhớ nhung

  • 我想你。Wǒ xiǎng nǐ. – Tôi nhớ bạn.
  • 我很想家。Wǒ hěn xiǎng jiā. – Tôi rất nhớ nhà.
  • 她很想妈妈。Tā hěn xiǎng māma. – Cô ấy rất nhớ mẹ.

Cách dùng 3: Diễn đạt suy nghĩ

  • 我想他今天不会来了。Wǒ xiǎng tā jīntiān bú huì lái le. – Tôi nghĩ hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa.
  • 让我想一想。Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng. – Để tôi suy nghĩ một chút.

Lưu ý: Khi nói không muốn làm điều gì, người học thường sử dụng 不想 (bù xiǎng).

Ví dụ: 我不想出去。Wǒ bù xiǎng chūqù. – Tôi không muốn ra ngoài.

5. Cách sử dụng 要 (yào) – Muốn, cần, phải

要 (yào) được dùng để diễn đạt mong muốn có được một thứ gì đó, nhu cầu, yêu cầu hoặc dự định thực hiện hành động. So với 想, 要 trong nhiều ngữ cảnh thể hiện ý định rõ ràng hoặc mức độ quyết tâm cao hơn.

Cách dùng 1: Diễn đạt mong muốn hoặc nhu cầu

  • 我要一杯咖啡。Wǒ yào yì bēi kāfēi. – Tôi muốn một cốc cà phê.
  • 你要什么?Nǐ yào shénme? – Bạn muốn gì?
  • 我要买一本汉语书。Wǒ yào mǎi yì běn Hànyǔ shū. – Tôi muốn mua một cuốn sách tiếng Trung.

Cách dùng 2: Diễn đạt yêu cầu hoặc điều cần thực hiện

  • 你要认真听老师讲课。Nǐ yào rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè. – Bạn cần chăm chú nghe giáo viên giảng bài.
  • 我们要遵守学校的规定。Wǒmen yào zūnshǒu xuéxiào de guīdìng. – Chúng ta phải tuân thủ quy định của trường.

Cách dùng 3: Diễn đạt dự định

  • 我明天要去北京。Wǒ míngtiān yào qù Běijīng. – Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.
  • 下个月我要参加汉语考试。Xià ge yuè wǒ yào cānjiā Hànyǔ kǎoshì. – Tháng sau tôi sẽ tham gia kỳ thi tiếng Trung.

Lưu ý: Khi phủ định mong muốn, có thể dùng 不想 hoặc 不要 tùy ngữ cảnh. Khi nói không cần thiết phải làm một việc, thường sử dụng 不用 (bú yòng) hoặc 不必 (bú bì).

  • 我不要咖啡。– Tôi không muốn cà phê.
  • 你不用等我。– Bạn không cần đợi tôi.
  • 不要说话!– Đừng nói chuyện!

Bảng so sánh cách dùng 能, 可以, 会, 想 và 要

Để ghi nhớ nhanh sự khác biệt, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp ý nghĩa và tình huống sử dụng của năm từ dưới đây.

Từ Ý nghĩa chính Trường hợp sử dụng Ví dụ
能 (néng) Có thể Khả năng, năng lực hoặc điều kiện thực tế 我今天能去。
Hôm nay tôi có thể đi.
可以 (kěyǐ) Có thể, được phép Xin phép, cho phép, điều kiện phù hợp 你可以进去。
Bạn có thể vào trong.
会 (huì) Biết, sẽ Kỹ năng đã học hoặc dự đoán 我会游泳。
Tôi biết bơi.
想 (xiǎng) Muốn, nghĩ, nhớ Mong muốn, suy nghĩ, nhớ nhung 我想学中文。
Tôi muốn học tiếng Trung.
要 (yào) Muốn, cần, phải Nhu cầu, yêu cầu, dự định rõ ràng 我要喝水。
Tôi muốn uống nước.

Phân biệt 能, 可以, 会 và 想, 要 qua ví dụ

Một trong những cách học hiệu quả là đặt các từ có ý nghĩa gần giống nhau vào cùng một tình huống. Qua đó, người học sẽ hiểu vì sao thay đổi trợ động từ có thể làm thay đổi ý nghĩa của cả câu.

Phân biệt 能, 可以 và 会

Ví dụ 1: 会 và 能

  • 我会开车。Wǒ huì kāichē. – Tôi biết lái xe, tức là tôi đã học được kỹ năng này.
  • 我今天不能开车。Wǒ jīntiān bù néng kāichē. – Hôm nay tôi không thể lái xe vì điều kiện hoặc hoàn cảnh không cho phép.

Ví dụ 2: 可以 và 能

  • 我可以在这里停车吗?Wǒ kěyǐ zài zhèlǐ tíngchē ma? – Tôi có được phép đỗ xe ở đây không?
  • 这条路太窄了,不能停车。Zhè tiáo lù tài zhǎi le, bù néng tíngchē. – Con đường này quá hẹp nên không thể đỗ xe.

Ví dụ 3: 会 và 可以

  • 她会说中文。Tā huì shuō Zhōngwén. – Cô ấy biết nói tiếng Trung.
  • 她可以用中文回答问题。Tā kěyǐ yòng Zhōngwén huídá wèntí. – Cô ấy có thể dùng tiếng Trung để trả lời câu hỏi.

Ghi nhớ: 会 thường nhấn mạnh kỹ năng đã học; 能 nhấn mạnh khả năng thực hiện trong điều kiện cụ thể; 可以 thường liên quan đến sự cho phép hoặc tính khả thi. Trong một số tình huống, 能 và 可以 có thể thay thế nhau, nhưng sắc thái diễn đạt sẽ khác nhau.

Phân biệt 想 và 要

Cả 想 và 要 đều có thể diễn đạt mong muốn, nhưng 想 thường nhấn mạnh suy nghĩ hoặc nguyện vọng cá nhân, trong khi 要 có thể thể hiện nhu cầu trực tiếp, quyết định hoặc dự định rõ ràng hơn.

Ví dụ 1:

  • 我想去中国。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó. – Tôi muốn đến Trung Quốc.
  • 我要去中国。Wǒ yào qù Zhōngguó. – Tôi sẽ đi Trung Quốc hoặc tôi quyết định muốn đi Trung Quốc.

Ví dụ 2:

  • 我想喝咖啡。Wǒ xiǎng hē kāfēi. – Tôi muốn uống cà phê.
  • 我要一杯咖啡。Wǒ yào yì bēi kāfēi. – Tôi muốn gọi một cốc cà phê.

Ví dụ 3:

  • 我不想去。Wǒ bù xiǎng qù. – Tôi không muốn đi.
  • 我不要这个。Wǒ bú yào zhège. – Tôi không muốn cái này.

Ghi nhớ: Khi muốn nói về nguyện vọng cá nhân một cách nhẹ nhàng, 想 thường phù hợp. Khi gọi món, yêu cầu một vật hoặc diễn đạt dự định cụ thể, 要 được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, mức độ mạnh nhẹ còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách nói.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要

Người Việt học tiếng Trung thường dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Trung nên dễ lựa chọn sai trợ động từ. Dưới đây là những lỗi cần chú ý.

  • Nhầm 会 với 能: Khi muốn nói chưa biết bơi vì chưa học, nên nói 我不会游泳 thay vì 我不能游泳.
  • Nhầm 可以 với 会: Khi xin phép vào phòng, nên nói 我可以进来吗? thay vì dùng 会 để hỏi sự cho phép.
  • Không phân biệt 想 và 要: 想 thường diễn đạt mong muốn, còn 要 có thể diễn đạt nhu cầu, quyết định hoặc yêu cầu.
  • Nhầm 不要 và 不用: 不要 có thể mang nghĩa không muốn hoặc đừng làm; 不用 thường diễn đạt không cần thiết phải làm.
  • Dùng sai dạng phủ định: 不会, 不能, 不可以, 不想 và 不要 không hoàn toàn giống nhau, vì mỗi từ phủ định một ý nghĩa khác nhau.

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • Hỏi một người có biết làm điều gì không: ưu tiên 会.
  • Hỏi một người có đủ khả năng hoặc điều kiện thực hiện không: dùng 能.
  • Hỏi có được phép thực hiện không: dùng 可以.
  • Nói về mong muốn cá nhân: dùng 想.
  • Nói về nhu cầu, yêu cầu hoặc dự định: dùng 要.

Bài tập về cách sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要 có đáp án

Sau khi nắm được cách sử dụng từng từ, bạn hãy thử hoàn thành các câu dưới đây để kiểm tra khả năng phân biệt trong những tình huống giao tiếp thông dụng.

Yêu cầu: Điền 能, 可以, 会, 想 hoặc 要 vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh.

  • Câu 1: 我___说一点儿中文。
    (Tôi biết nói một chút tiếng Trung.)
  • Câu 2: 老师,我___进来吗?
    (Thưa thầy/cô, em có thể vào không ạ?)
  • Câu 3: 我今天太忙了,不___跟你去。
    (Hôm nay tôi quá bận nên không thể đi cùng bạn.)
  • Câu 4: 我___去北京旅游。
    (Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.)
  • Câu 5: 服务员,我___一杯茶。
    (Nhân viên ơi, tôi muốn một cốc trà.)

Đáp án và giải thích

  • Câu 1: 会 – Diễn đạt kỹ năng nói tiếng Trung đã học được.
  • Câu 2: 可以 – Dùng trong câu xin phép giáo viên cho vào lớp.
  • Câu 3: 能 – Điền 能 sau 不 để tạo thành 不能, diễn đạt không thể đi vì quá bận.
  • Câu 4: 想 – Diễn đạt mong muốn đi du lịch. Trong ngữ cảnh khác, 要 cũng có thể phù hợp nếu nhấn mạnh dự định.
  • Câu 5: 要 – Diễn đạt nhu cầu gọi một cốc trà.

Câu hỏi thường gặp về 能, 可以, 会, 想, 要

能 và 可以 có thay thế cho nhau được không?

Trong một số trường hợp, 能 và 可以 có thể thay thế nhau khi diễn đạt khả năng hoặc điều kiện thực hiện hành động. Tuy nhiên, 能 thường nhấn mạnh năng lực và hoàn cảnh thực tế, còn 可以 thường nhấn mạnh sự cho phép hoặc tính khả thi.

Khi nào nên sử dụng 会 thay vì 能?

Bạn nên dùng 会 khi nói về kỹ năng có được thông qua học tập hoặc luyện tập, chẳng hạn biết nói tiếng Trung, biết bơi hoặc biết lái xe. Trong khi đó, 能 phù hợp khi nhấn mạnh một người có thể thực hiện hành động trong điều kiện cụ thể.

想 và 要 khác nhau như thế nào?

想 thường thể hiện mong muốn hoặc ý định cá nhân, còn 要 có thể biểu thị nhu cầu, yêu cầu hoặc một dự định rõ ràng. Chẳng hạn, 我想喝茶 nghĩa là tôi muốn uống trà, còn 我要一杯茶 thường được sử dụng khi gọi một cốc trà.

Học ngữ pháp tiếng Trung hiệu quả tại Ngoại ngữ TOMATO

Việc ghi nhớ ý nghĩa của từng từ chỉ là bước đầu tiên. Để sử dụng thành thạo 能, 可以, 会, 想 và 要, người học cần luyện đặt câu, thực hành hội thoại và sử dụng chúng trong nhiều tình huống khác nhau. Đặc biệt, khi học ngữ pháp kết hợp với giao tiếp, bạn sẽ dễ nhận biết sự khác biệt giữa các từ có ý nghĩa gần giống nhau.

Nếu đang tìm kiếm một lộ trình học phù hợp, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản tại Hải Phòng của Trung tâm Ngoại ngữ TOMATO để tìm hiểu chương trình đào tạo và phương pháp học.

Hy vọng những kiến thức và ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng 能, 可以, 会, 想, 要 trong tiếng Trung. Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách tự đặt câu và áp dụng vào hội thoại hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn, tránh nhầm lẫn khi giao tiếp.

Bài viết liên quan:

CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG TRUNG/HÀN/NHẬT/ANH ẤN TƯỢNG
03/03/2025 889
CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG TRUNG/HÀN/NHẬT/ANH ẤN TƯỢNG

Tổng hợp các cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung/Hàn/Nhật/Anh ấn tượng nhất. Tìm hiểu ngay!

“GIA SƯ” AI 2025 - CÁ NHÂN HÓA LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG ANH
21/02/2025 938
“GIA SƯ” AI 2025 - CÁ NHÂN HÓA LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG ANH

Gia sư AI 2025 - ứng dụng ELSA (English Language Speech Assistant), cá nhân hóa lộ trình học tiếng Anh cho mọi người. Tìm hiểu thêm!

NGƯỜI LÀM VĂN PHÒNG TẠI HẢI PHÒNG NÊN HỌC NGÔN NGỮ NÀO TRONG NĂM 2026 ?
20/02/2025 866
NGƯỜI LÀM VĂN PHÒNG TẠI HẢI PHÒNG NÊN HỌC NGÔN NGỮ NÀO TRONG NĂM 2026 ?

Tính đến năm 2026 có rất nhiều doanh nghiệp FDI tại Hải Phòng, việc người làm văn phòng nên trang bị thêm ngoại ngữ cho bản thân để tăng cơ hội việc làm, thăng tiến trong công việc. Tìm hiểu ngay !

5 BƯỚC ÔN LUYỆN HSK HIỆU QUẢ ĐỂ ĐẠT KẾT QUẢ CAO
26/10/2024 972
5 BƯỚC ÔN LUYỆN HSK HIỆU QUẢ ĐỂ ĐẠT KẾT QUẢ CAO

Kế hoạch 5 bước ôn tập hiệu quả cho kỳ thi HSK. Địa chỉ thi thử HSK MIỄN PHÍ cho mọi đối tượng. Tham khảo ngay bài viết dưới đây. 
 

5 lý do học tiếng Trung
31/10/2022 2578
5 lý do học tiếng Trung

Ngoại ngữ là một công cụ cần thiết trong công việc và cuộc sống của mỗi chúng ta, trong đó tiếng Trung đang là một trong những ngôn ngữ hot nhất và thông dụng nhất hiện nay. Có rất nhiều lý do để mọi người chọn học tiếng Trung: để xin việc, đi du học, đi du lịch hoặc phục vụ công việc buôn bán kinh doanh. Hãy cùng trung tâm ngoại ngữ Tomato tìm hiểu về những lý do học tiếng Trung trong bài viết này.

Cách nói cảm ơn trong tiếng Trung
18/04/2022 2523
Cách nói cảm ơn trong tiếng Trung

Các cách nói lời cảm ơn trong tiếng Trung, Khi muốn bày tỏ lòng biết ơn thì nói sao trong tiếng Trung, Nói lời cảm ơn trong tiếng Trung như thế nào?

Vị trí Công Ty
Facebook
0328281281
Click để gọi ngay cho tôi - messenger Click để gọi ngay cho tôi - zalo