100+ các từ tiếng Nhật thông dụng nhất

Cỡ chữ
Mục lục

Từ vựng tiếng Nhật là một phần quan trọng mà người học tiếng Nhật cần nắm vững bên cạnh ngữ pháp. Ngữ pháp tốt, từ vựng phong phú là những yếu tố cơ bản để giao tiếp thuần thục, lưu loát trong thực tế. Khi học từ vựng tiếng Nhật, trước tiên nên học với những từ thông dụng, thường gặp nhất để đơn giản sau đó hãy học những từ khó hơn, phức tạp hơn. Trong bài viết hôm nay, trung tâm ngoại ngữ Tomato tổng hợp các từ tiếng Nhật thông dụng nhất để tiện cho các bạn tra cứu và sử dụng.

Xin lỗi tiếng Nhật nói như thế nào?

すみません : xin lỗi

100+ các từ tiếng Nhật thông dụng nhất - Ảnh 2

Xin lỗi tiếng Nhật nói như thế nào?

Khi bắt đầu học tiếng Nhật, những từ như “xin chào”, “cảm ơn”, “xin lỗi”, “không có gì” hay số đếm là những từ cơ bản nhất mà bạn cần nắm được. Ngoài ra, những từ vựng về các chủ đề giao tiếp hàng ngày như: ăn uống, giao thông, khám bệnh, đến trường cũng rất cần thiết khi học tiếng Nhật.

Xem thêm: Kính ngữ tiếng Nhật và cách sử dụng

Từ vựng tiếng Nhật hay dùng nhất

  1. 今 [いま] :  bây giờ
  2. 新しい [あたらしい]: mới
  3. なる [なる]: trở nên, trở thành
  4. まだ [まだ]: chưa, vẫn
  5. あと [あと]: sau
  6. 聞く [きく]: nghe, hỏi
  7. 行く : : đi
  8. 見る  : nhìn, xem, ngắm
  9. 多い : : nhiều
  10. 家  : nhà
  11. これ  : cái này, này
  12. それ [それ] : cái đó, đó
  13. 私 [わたし]: tôi
  14. 仕事 [しごと]: công việc
  15. いつ [いつ]: khi nào
  16. する [する]: làm
  17. 出る [でる]: đi ra, rời khỏi
  18. 使う [つかう]: sử dụng
  19. 所 [ところ]: địa điểm, nơi
  20. 作る [つくる]: làm, tạo ra
  21. 思う [おもう]: nghĩ
  22. 持つ [もつ]: cầm, nắm, có
  23. 買う [かう]: mua
  24. 時間 [じかん]: thời gian
  25. 知る [しる]: biết
  26. 同じ [おなじ]: giống nhau
  27. 言う [いう]: nói
  28. 少ない [すくない]:  ít
  29. 高い [たかい]: cao
  30. 子供 [こども]: trẻ em
  31. そう [そう]: như vậy
  32. もう [もう]: đã, rồi
  33. 学生 [がくせい] : học sinh, sinh viên
  34. 好き [すき]: thích
  35. 読む [よむ]: đọc
  36. 次 [つぎ]: tiếp theo
  37. あなた [あなた] : bạn (dùng với người chưa biết)
  38. 飲む [のむ]: uống
  39. 古い [ふるい]: cũ, cổ
  40. 質問 [しつもん] : câu hỏi
  41. 今日 [きょう]: hôm nay
  42. 友達 [ともだち] : bạn bè
  43. 早い [はやい]: nhanh, sớm
  44. どれ [どれ]: cái nào
  45. 熱い [あつい]: nóng
  46. どうぞ [どうぞ] : xin mời
  47. 午後 [ごご]: buổi chiều
  48. 長い [ながい]: dài
  49. 本 [ほん]:  sách
  50. 今年 [ことし]: năm nay

100+ các từ tiếng Nhật thông dụng nhất - Ảnh 3

Học các từ vựng tiếng Nhật thông dụng nhất

  1. よく [よく]: thườnư
  2. 彼女 [かのじょ]: cô ấy, chị ấy
  3. どう [どう]: như thế nào
  4. 言葉 [ことば]: từ
  5. 顔 [かお]:  mặt
  6. 終わる [おわる]: kết thúc
  7. 一つ [ひとつ]: 1 cái
  8. あげる [あげる]: cho, tặng
  9. こう [こう]: như thế này
  10. 学校 [がっこう]:  trường, trường đại học
  11. くれる [くれる]: nhận được
  12. 始める [はじめる]:  bắt đầu
  13. 起きる [おきる]: thức  dậy
  14. 春 [はる]:  mùa xuân
  15. 午前 [ごぜん]: buổi sáng
  16. 別 [べつ]:  khác
  17. どこ [どこ]: ở đâu
  18. 部屋 [へや]: căn phòng
  19. 若い [わかい]: trẻ trung
  20. 車 [くるま]: ô tô
  21. 置く [おく]: đặt, để
  22. 住む [すむ]: sống
  23. 働く [はたらく]:  làm việc
  24. 難しい [むずかしい]: khó
  25. 先生 [せんせい] : thầy, cô giáo
  26. 立つ [たつ]: đứng
  27. 呼ぶ [よぶ]: gọi
  28. 大学 [だいがく]:  đại học
  29. 安い [やすい]: rẻ
  30. もっと [もっと]: hơn
  31. 帰る [かえる]:: trở về
  32. 分かる [わかる]: hiểu, biết
  33. 広い [ひろい]: rộng
  34. 数 [かず]: số
  35. 近い [ちかい]: gần
  36. そこ [そこ]: nơi đó
  37. 体 [からだ]: cơ thể
  38. 直ぐ [すぐ]: ngay lập tức
  39. 飛ぶ [とぶ]: bay
  40. とても [とても]: rất
  41. 誰 [だれ]: ai
  42. 走る [はしる]: chạy
  43. 入れる [いれる]: đặt vào, cho vào
  44. 教える [おしえる]: dạy, chỉ bảo
  45. 歩く [あるく]: đi bộ
  46. 会う [あう]: gặp gỡ
  47. 書く [かく]: viết
  48. 頭 [あたま]: cái đầu
  49. 売る [うる]: bán
  50. 大好き [だいすき]  : rất thích
  51. 家族 (かぞく): gia đình
  52. 頑張ってください (がんばってください): hãy cố gắng lên
  53. はい: vâng, ừ, dạ
  54. すみません: xin lỗi
  55. おはよう: chào buổi sáng
  56. 凄い (すごい): xuất sắc, tuyệt vời
  57. 好き (すき): thích
  58. 忍耐 (にんたい): sự nhẫn nại
  59. 桜 (さくら): hoa anh đào
  60. 将来 (しょうらい): tương lai
  61. 大丈夫 (だいじょぶ): ổn, không sao
  62. 愛 (あい): yêu
  63. お休みなさい (おやしみなさい): chúc ngủ ngon
  64. 空 (そら): bầu trời
  65. 心 (こころ): trái tim, tâm hồn
  66. ただいま/ おかえり(ただいま/おかえり): tôi đã về
  67. 先生 (せんせい): giáo viên
  68. 幸せ (しあわせ): hạnh phúc
  69. 守る (まもる): giữ gìn, bảo vệ
  70. 一期一会(いちょごいちえ): đời người chỉ có một lần
  71. 運命 (うんえい) : vận mệnh, định mệnh
  72. お願い (おねがい): yêu cầu, mong muốn, đề nghị
  73. 可愛い (かわい): khả ái, đáng yêu, xinh xắn
  74. 気持ち (きもち): cảm giác, tâm trạng
  75. きれい(きれい): đẹp, sạch sẽ
  76. 希望 (きぼう): kỳ vọng, hy vọng
  77. 素敵 (すてき): mát mẻ, đáng yêu
  78. 夢 (ゆめ): giấc mơ
  79. 魂 (こん/たあし): linh hồn
  80. ありがとう (ありがとう): cảm ơn

Xem thêm: 120 từ vựng chuyên ngành xây dựng tiếng Nhật

Học tiếng Nhật tại Hải Phòng

Còn nhiều chủ đề tiếng Nhật thú vị nữa đang chờ các bạn khám phá, cùng tìm hiểu trong các bài viết tiếp theo của trung tâm ngoại ngữ Tomato. Theo dõi thêm các khóa học tiếng Nhật chất lượng của Tomato để đạt những mục tiêu mới trong hành trình chinh phục tiếng Nhật.

Nếu bạn đang quan tâm các khóa học tiếng Nhật tại Hải Phòng từ sơ cấp đến cao cấp hay trung tâm tiếng Nhật Hải Phòng hãy để Tomato đồng hành với bạn. Tomato cung cấp các khóa học tiếng Nhật online và offline, sử dụng giáo trình tiêu chuẩn và chất lượng đào tạo cao. Tham khảo các khóa học tiếng Nhật của Tomato tại đây.

Mọi chi tiết xin liên hệ: ngoaingutomato.edu.vn

Tel: 0225.628.0123 | 0225.657.2222

Hotline: 0964 299 222

Tin tức mới nhất
Liên kết
0934222620
zalo icon
Đăng ký học