Đăng lúc 09:43:38 ngày 06/02/2023 Lượt xem 495
HỌC TIẾNG NHẬT VỀ CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU
Ngày lễ Valentine 14/2 là dịp để các cặp tình nhân bày tỏ tình yêu và gửi tặng đối phương những món quà lãng mạn, ý nghĩa. Nhân dịp này, trung tâm ngoại ngữ Tomato tổng hợp một số từ vựng về chủ đề tình yêu trong tiếng Nhật, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau.
Ở nhiều nước phương Tây và cả Việt Nam thì Valentine là ngày dành cho những đôi yêu nhau. Trong đó, nam giới thường tặng quà cho nữ giới với những món quà như hoa, thiệp, đồ trang sức… Riêng Nhật Bản, Valentine là ngày mà đấng mày râu lên ngôi khi chỉ có nữ giới tặng quà, mà không có chiều ngược lại. Và họ chỉ tặng một loại quà duy nhất là chocolate. Nguyên nhân là do sự nhạy bén của các công ty bánh kẹo khi nắm bắt được xu hướng thị trường và mong muốn thầm kín của phụ nữ Nhật Bản. Kể từ những năm 1960, số cuộc hôn nhân tự nguyện tăng dần, trong khi trước chiến tranh, việc tự do yêu đương, tự do kết hôn là rất hiếm. Điều đó cho thấy ngày càng có nhiều phụ nữ Nhật muốn nỗ lực nắm lấy hạnh phúc cho riêng mình.
Socola- món quà tình yêu hoàn hảo
Các công ty bánh kẹo đã tận dụng mong ước này để tạo ra chiến dịch “Tặng chocolate, trao gửi tình cảm”. Chiến dịch này nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của đông đảo phụ nữ Nhật Bản và kéo dài đến bây giờ. Vào ngày Valentine, các cô gái không chỉ tặng chocolate cho người mình có tình cảm mà còn dành tặng cho người thân, bạn bè, đồng nghiệp, cấp trên để bày tỏ sự biết ơn, giữ mối quan hệ tốt đẹp. Vì thế, chocolate cũng được chia thành nhiều loại như Giri-choco (Tặng cho cấp trên, đồng nghiệp), Honmei-choco (Tặng cho crush hoặc người yêu), Tomo-choco (Tặng cho bạn bè), Jibun-choco (Tặng cho bản thân).
Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề tình yêu
1. 彼氏(かれし): Bạn trai
2. 彼女(かのじょ): Bạn gái
3. 恋人(こいびと): Người yêu
4. 恋愛(れんあい): Tình yêu (nam nữ)
5. 愛情(あいじょう): Tình yêu, tình thương
6. 一目惚れ(ひとめぼれ): Tình yêu sét đánh
7. 片思い(かたおもい): Yêu đơn phương
8. 運命の人(うんめいのひと): Người định mệnh
9. 恋に落ちる(こいにおちる): Phải lòng
10. アプローチ: Tiếp cận
11. 恋敵(こいがたき): Tình địch
12. 両想い(りょうおもい): Tình yêu từ 2 phía
13. カップル: Cặp đôi
Hoa hồng- biểu tượng của tình yêu
14. 真剣交際(しんけんこうさい): Mối quan hệ nghiêm túc
15. 初恋(はつこい): Mối tình đầu
16. 付き合う(つきあう): Hẹn hò
17. デート: Hẹn hò
18. 初デート(はつデート): Lần hẹn đầu
19. 告白(こくはく): Tỏ tình
20. 浮気(うわき): Ngoại tình
21. 喧嘩(けんか): Cãi nhau
22. 仲直り(なかなおり): Làm lành
23. 失恋(しつれん): Thất tình
24. 永遠の愛(えいえんのあい): Tình yêu vĩnh cửu
25. 悲恋(ひれん): Tình yêu mù quáng
26. キスする: Hôn
27. 手をつないで: Nắm tay
28. 抱きしめる(だきしめる): Ôm chặt
29. 恋する(こいする): Yêu / Phải lòng
30. 約束する(やくそくする): Hứa
31. 約束を守る(やくそくをまもる): Giữ lời hứa
32. 約束を破る(やくそくをやぶる): Thất hứa
33. 誓う(ちかう): Thề
34. 世話になる(せわになる):Được chăm sóc
35. 世話をする(せわをする): Chăm sóc
36. 恋文(こいぶみ): Thư tình
37. どきどき: Hồi hộp
38. そわそわする: Đập rộn ràng
39. 振られる(ふられる): Bị đá / Bị từ chối
40. 切りなくなる(せつなくなる): Nuối tiếc
41. いちゃつく:Tán / Ve vãn
Một mùa Valentine nữa lại về, chúc cho tất cả mọi người sẽ có được tình yêu lãng mạn cho riêng mình. Và hi vọng với bài học hôm nay, chúng ta sẽ có thể tự tin hội thoại tiếng Nhật về chủ đề tình yêu một cách thật lưu loát với các từ vựng vừa học. Cùng theo dõi các video tiếng Nhật thú vị trên kênh tiktok của trung tâm ngoại ngữ Tomato.
Từ khóa: trung tâm tiếng Nhật Hải Phòng , học tiếng Nhật Hải Phòng , khóa học tiếng Nhật sơ cấp ,
Các khoá học khác: